Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1851〜1900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Misanlugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% * 12,4g · Uống
数量
2000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100473624 Gói 2100 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
50 Viên
合計
250000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
10 Viên
合計
50000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110037124 Viên 5000 2026-07-01
Mizoan DT 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 viên
合計
1394400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110756424 viên 6972 2026-07-01
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
228050000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-01
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
173400000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV Dượcphẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110463724 Viên 578 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
400 Lọ
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
100 Lọ
合計
262500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
150 Lọ
合計
393750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
150 Lọ
合計
393750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893100064800 Lọ 2625 2026-07-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
40000 Chai
合計
253680000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35956-22 Chai 6342 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
1300 Chai
合計
8426600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
12964000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
648200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1296400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110039623 Chai 6482 2026-07-01
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675790500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185525 Viên 1351581 2026-07-01
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185625 Viên 2027097 2026-07-01
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01007
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
362993400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
40332600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
Noradrenalin 1mg/1ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
630 Ống
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110750024 Ống 4400 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01195
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OS2
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (tương đương 3,5 mg) x 3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T27 · 27007
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-01
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9945000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13923000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15912000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110215124 Viên 1989 2026-07-01
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
361200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110094623 Viên 2408 2026-07-01
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
361200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110094623 Viên 2408 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
47980800
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01195
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
99960000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01OS2
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
400 Chai
合計
15993600
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01P02
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
100 Chai
合計
3998400
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01P01
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
400 Chai
合計
15993600
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01P18
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x100ml · Uống
数量
400 Chai
合計
15993600
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01P06
890100345425 Chai 39984 2026-07-01
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
3788064000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539110067223 Chai 473508 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。