Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15451〜15500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110136525 Gói 6825 2026-06-22
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
3412500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110136525 Gói 6825 2026-06-22
Letrozsun
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 viên
合計
142740000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114033823 viên 4758 2026-06-22
Letrozsun
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 viên
合計
285480000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114033823 viên 4758 2026-06-22
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
109575000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-22960-21 Ống 109575 2026-06-22
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
2191500000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-22960-21 Ống 109575 2026-06-22
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114219323 Ống 84000 2026-06-22
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114219323 Ống 84000 2026-06-22
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1550000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893115055523 Chai 155000 2026-06-22
Levofoxaxime
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893115324424 Lọ 59500 2026-06-22
Levofoxaxime
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893115324424 Lọ 59500 2026-06-22
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110264723 Viên 3800 2026-06-22
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110264723 Viên 3800 2026-06-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
3,8g (10%) · Khí dung
数量
400 Lọ
合計
66400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110011924 Lọ 166000 2026-06-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
3,8g (10%) · Khí dung
数量
2400 Lọ
合計
398400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110011924 Lọ 166000 2026-06-22
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110689024 Ống 4410 2026-06-22
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110689024 Ống 4410 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110075824 Viên 1200 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110075824 Viên 1200 2026-06-22
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110075824 Viên 1200 2026-06-22
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x300ml · Tiêm
数量
15000 Túi
合計
2323500000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46204
VN-23162-22 Túi 154900 2026-06-22
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x300ml · Tiêm
数量
60000 Túi
合計
9294000000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T46 · 46001
VN-23162-22 Túi 154900 2026-06-22
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
84636000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-22
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
705300000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-22
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
744000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110076323 Ống 6200000 2026-06-22
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
11160000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110076323 Ống 6200000 2026-06-22
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
1000 Tuýp
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% X250ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
900110782324 Chai 100000 2026-06-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% X250ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
2400000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
900110782324 Chai 100000 2026-06-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46204
594110072623 Viên 2100 2026-06-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594110072623 Viên 2100 2026-06-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
3000000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-22
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
120960000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110013024 Viên 3360 2026-06-22
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110013024 Viên 3360 2026-06-22
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100462624 Viên 850 2026-06-22
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
219500000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-06-22
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
2800 Lọ
合計
36750064400
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
760410047925 Lọ 13125023 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
696000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110509924 Lọ 58000 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD3-139-21 Lọ 58000 2026-06-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1044000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110509924 Lọ 58000 2026-06-22
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
12603950
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539110075023 Lọ 252079 2026-06-22
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
90748440
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539110075023 Lọ 252079 2026-06-22
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
231000000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
省/施設
T46 · 46001
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-06-22
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
459900000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
155996400
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
76954500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
QLĐB-593-17 Lọ 256515 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
389991000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-06-22
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
769545000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
QLĐB-593-17 Lọ 256515 2026-06-22
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
1671300000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-16347-13 Viên 18570 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。