Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15501〜15550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34036-20 Viên 1260 2026-06-22
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
2200000 Viên
合計
2772000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34036-20 Viên 1260 2026-06-22
MIFETONE 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1134000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110156325 Viên 3780 2026-06-22
MIFETONE 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-33218-19 Viên 3780 2026-06-22
Mannitol 250ml
Manitol
含量/投与経路
20% X250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
75588000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23168-15 Chai 18897 2026-06-22
Mannitol 250ml
Manitol
含量/投与経路
20% X250ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
453528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23168-15 Chai 18897 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
50160000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/gram · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
51900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/gram · Nhỏ mắt
数量
3000 Tuýp
合計
155700000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU+6000IU+1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
167200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-22
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
34020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Viêt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110702424 Viên 2520 2026-06-22
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46204
896100173200 Viên 3450 2026-06-22
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
248400000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T46 · 46001
896100173200 Viên 3450 2026-06-22
Medaxetine 250 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
529110449225 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-22657-20 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
VN-22657-20 Viên 11200 2026-06-22
Medaxetine 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
529110449225 Viên 11200 2026-06-22
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400112029223 Viên 21000 2026-06-22
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
17000000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400112029323 Viên 34000 2026-06-22
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
211644000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
383110781824 Viên 5879 2026-06-22
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
705480000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46001
383110781824 Viên 5879 2026-06-22
Megval 50 mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
200 Hộp
合計
1106784000
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.991.1 Hộp 5533920 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
163800000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
780000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10813
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10403
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10402
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10406
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10401
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10103
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10417
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10412
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
264000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
9720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
32400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
17820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
17820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg + 100.000IU + 10mg /10ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
370000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。