Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15701〜15750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
648000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23088-15 Ống 36000 2026-06-22
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
1296000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23088-15 Ống 36000 2026-06-22
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
684000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-22
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
96000 Ống
合計
5472000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-22
Nelcin 300
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
516000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110172224 Ống 86000 2026-06-22
Nelcin 300
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1290000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110172224 Ống 86000 2026-06-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
72000 Lọ
合計
3888000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-22
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
6,1% X200ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
69754800
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-16106-13 Túi 116258 2026-06-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114038600 Ống 2688 2026-06-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
150000 Ống
合計
403200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114038600 Ống 2688 2026-06-22
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7% X250ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-17948-14 Chai 105000 2026-06-22
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7% X250ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
1260000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-17948-14 Chai 105000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110387824 Lọ 41000 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm truyền
数量
500 Bơm tiêm
合計
279023500
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
24000 Bơm tiêm
合計
13393128000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
334828200
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-22
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
678960000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
15299900
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
137699100
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
305998000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-06-22
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471110002700 Viên 3500 2026-06-22
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
3360000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471110002700 Viên 3500 2026-06-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4032000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110458024 Viên 672 2026-06-22
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1490000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114974124 Viên 149000 2026-06-22
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1690000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114974224 Viên 169000 2026-06-22
Nimovac-V
Nimodipin
含量/投与経路
10mg /50ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
879000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
520110005524 Lọ 586000 2026-06-22
Nimovac-V
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
7032000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
520110005524 Lọ 586000 2026-06-22
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,6mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34179-20 Viên 2200 2026-06-22
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,6mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
60000 Viên
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34179-20 Viên 2200 2026-06-22
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
83565000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa 40mg/2ml
Calcitonin+Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
111420000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01007
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25480000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T01 · 01007
599110033523 Viên 1274 2026-06-22
Nobstruct
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110395724 Ống 31500 2026-06-22
Nobstruct
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110395724 Ống 31500 2026-06-22
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
129450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-24342-16 Ống 8630 2026-06-22
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110078424 Ống 2695 2026-06-22
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
517800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-24342-16 Ống 8630 2026-06-22
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
32340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110078424 Ống 2695 2026-06-22
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110250824 Ống 145000 2026-06-22
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
3480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110250824 Ống 145000 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
429750000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-20000-16 Ống 28650 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。