Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-06 09:05

278355 件のレコードが見つかりました。15751〜15800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
3438000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-20000-16 Ống 28650 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10813
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10403
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10402
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10406
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10401
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10103
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10417
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T10 · 10412
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
82552600
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-18157-14 Túi 412763 2026-06-22
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40g + 80g + chất điện giải)/1000ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
495315600
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-18157-14 Túi 412763 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
30000 Chai
合計
158400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110118823 Chai 5280 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
45000 Chai
合計
279450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110118823 Chai 6210 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
300000 Chai
合計
1584000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110118823 Chai 5280 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
240000 Chai
合計
1490400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110118823 Chai 6210 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
292500000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46204
800114445725 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46204
VN-19094-15 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46001
VN-19094-15 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46001
800114445725 Ống 97500 2026-06-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml X100ml · Tiêm
数量
24000 Túi
合計
3840000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840115010223 Túi 160000 2026-06-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml X100ml · Tiêm
数量
60000 Túi
合計
9600000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840115010223 Túi 160000 2026-06-22
Oflovid
Clarithromycin+Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
55872000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
30000 Chai
合計
4050000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
100000 Chai
合計
13500000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
97200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
518400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olevid
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% (w/v) X2,5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110087424 Lọ 78000 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Omeusa
Cloxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46204
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omeusa
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
936000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
288931200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T42 · 42012
539110067223 Chai 240776 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
365484000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T42 · 42012
539110067123 Chai 609140 2026-06-22
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
311580000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T46 · 46001
001110400423 Viên 17310 2026-06-22
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
7,52 mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
146904000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46204
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
7,52 mg/ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
1175232000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46001
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
600 Gói
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
600 Gói
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
300 Gói
合計
510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
2000 Gói
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
700 Gói
合計
1190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
600 Gói
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/0,6ml · Tiêm
数量
420 Bơm tiêm
合計
1796970000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/0,6ml · Tiêm
数量
4800 Bơm tiêm
合計
20536800000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-22
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
2940000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46001
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-22
Paclitero 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
115020000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114433125 Lọ 383400 2026-06-22
Paclitero 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
575100000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114433125 Lọ 383400 2026-06-22
Paclitero 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
43020000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890114433225 Lọ 143400 2026-06-22
Paclitero 30
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
172080000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114433225 Lọ 143400 2026-06-22
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3690000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110018800 Ống 615000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。