Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 08:43

278355 件のレコードが見つかりました。16001〜16050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
411249000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46001
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30280
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100 IU/ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1150000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30281
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
STIMOL
Citrullin malat
含量/投与経路
1g/10ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
155540000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
158400000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110924524 Viên 7000 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11350000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34050000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11350000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
56750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
27360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
273600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
20600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
41200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
48925000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
97850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
103000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
77250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
268200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1788000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
600000 Ống
合計
2646000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
690000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1725000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
44982000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
449820000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46001
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
67294000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
5383520000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
67294000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
990 Viên
合計
2475000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-20814-14 Viên 2500 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。