Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16051〜16100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30005
590410091723 Lọ 115000 2026-06-22
Secolin
Citicolin
含量/投与経路
1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
245700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893110340900 Ống 81900 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
289500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
2316000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
数量
2400 Bình xịt
合計
504422400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
数量
1800 Bình xịt
合計
378316800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
数量
2400 Bình xịt
合計
667416000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
数量
5200 Bình xịt
合計
1446068000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
525504000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
799680000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-22
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
120 Bút tiêm
合計
1439791080
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
1799738850
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
47491396800
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-22
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
162024000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
500110412923 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
108016000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
108016000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-22
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
340020000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110018624 Viên 9445 2026-06-22
Sitaglo 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
321000000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110038825 Viên 5350 2026-06-22
Siutamid Injection
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
VN-22685-20 Ống 4000 2026-06-22
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893610358524 Viên 16000 2026-06-22
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893610358524 Viên 16000 2026-06-22
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893610358624 Viên 12000 2026-06-22
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893610358624 Viên 12000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
1000 Lọ
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
300 Lọ
合計
5700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
36000 Gói
合計
146952000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
96000 Gói
合計
391872000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10813
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10403
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10402
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10406
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10401
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10103
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10417
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10412
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(10% + 13% + 20%)/1206ml · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
576000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
730110021723 Túi 720000 2026-06-22
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(10% + 13% + 20%)/1206ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
864000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46001
730110021723 Túi 720000 2026-06-22
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/10ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
291600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110402623 Ống 24300 2026-06-22
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-17173-13 Ống 24300 2026-06-22
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-17173-13 Ống 24300 2026-06-22
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/10ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
2916000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110402623 Ống 24300 2026-06-22
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
7800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-22163-19 Ống 78000 2026-06-22
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% X500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
195000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35673-22 Túi 19500 2026-06-22
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% X500ml · Tiêm truyền
数量
72000 Túi
合計
1404000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35673-22 Túi 19500 2026-06-22
Somazina 500mg
Citicolin
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840110082123 Ống 55000 2026-06-22
Somazina 500mg
Citicolin
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110082123 Ống 55000 2026-06-22
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
476600000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114192000 Viên 238300 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。