Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16101〜16150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
88375000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01007
VN-18977-15 Viên 3535 2026-06-22
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-06-22
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-06-22
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
530200000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-06-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
100 Hộp
合計
80010000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-06-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
含量/投与経路
100mg+27mg+200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
780000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T46 · 46204
640110975324 Viên 26000 2026-06-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
含量/投与経路
100mg+27mg+200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
520000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T46 · 46001
640110975324 Viên 26000 2026-06-22
Stefamlor 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg+20mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
10783606560
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-06-22
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
130mg/26ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
255064240
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46001
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g - 9g · Thụt
数量
1000 Tuýp
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g - 9g · Thụt
数量
10000 Tuýp
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
72 Lọ
合計
58386240
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110188700 Lọ 810920 2026-06-22
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml X2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-06-22
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml X2ml · Tiêm
数量
48 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110203025 Ống 1575000 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulitac 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110308725 Viên 6200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
100 Chai
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
2400 Chai
合計
6480000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
82695000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Sản xuất: Ý; kiểm nghiệm: Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
63630000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
371994000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
2479960000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
300500000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。