Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16151〜16200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
16000 Lọ
合計
961600000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T10 · 10402
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T10 · 10417
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
1295306000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114349800 Viên 34087 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
524942000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114350000 Viên 23861 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
662676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114349900 Viên 165669 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10402
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10417
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
123900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
106200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
794370000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35210-21 Viên 26479 2026-06-22
Tabised 75
Dabigatran
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
1101555000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35212-21 Viên 24479 2026-06-22
Tacrocord 1
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
1512000000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114119624 Viên 31500 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
58751760
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
489598000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
7140000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
35700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
516000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
省/施設
T10 · 10402
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
省/施設
T10 · 10417
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
193704000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
461200000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
28490000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
154,53mg+0,35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
170940000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tarviluci
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
317400000
グループ
N5
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T37 · 37102
690110042425 Lọ 52900 2026-06-22
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
500 Viên
合計
125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100215924 Viên 250 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
省/施設
T10 · 10402
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
省/施設
T10 · 10417
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
656010000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
4373400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+25mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
4535520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1133880000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
23436000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
62496000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26040000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
518400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+100mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
3888000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Temodal Capsule
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
427500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation; Cơ sở đóng gói & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (Sản xuất: Phần Lan; Đóng gói & Xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
248820000
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T46 · 46204
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4976400000
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12600000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
3780000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
240000 Lọ
合計
15120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。