Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16201〜16250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tenafathin 1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
936000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafathin 1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
3120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafotin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
744000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110224700 Lọ 62000 2026-06-22
Tenafotin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
3720000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110224700 Lọ 62000 2026-06-22
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
3591000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-06-22
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
11970000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-06-22
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
含量/投与経路
1% X30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46204
868100348900 Tuýp 120000 2026-06-22
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% X30g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46001
868100348900 Tuýp 120000 2026-06-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893101855424 Viên 1000 2026-06-22
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114116224 Viên 3500 2026-06-22
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114116224 Viên 3500 2026-06-22
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
4434000000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114086423 Viên 73900 2026-06-22
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
990 Viên
合計
2079000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
400 Chai
合計
11760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
800 Chai
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
600 Chai
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
3200 Chai
合計
88704000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
4000 Chai
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
2200 Chai
合計
60984000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
900 Chai
合計
24948000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
672000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46204
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46204
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
2800000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T46 · 46001
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thymogam
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
5400000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
SYT.2025.2398.1 Lọ 3000000 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
336150000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
403380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
784800000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1962000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
58400000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46204
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
87600000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10813
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10403
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10402
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10406
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10401
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10103
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10417
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10412
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Topliv
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
66540000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110576824 Viên 22180 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
3000 Ống
合計
16200000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
6000 Ống
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
415000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。