Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16251〜16300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
7500 Bút tiêm
合計
3112500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12894000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110069223 Ống 32235 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
290808000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
242340000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
13950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
69750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
数量
3000 Gói
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
数量
16000 Gói
合計
448000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
3260400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
740 Lọ
合計
7089200000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
360 Bút tiêm
合計
115424640
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46204
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
641248000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16128000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800114023925 Viên 8064 2026-06-22
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
80640000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800114023925 Viên 8064 2026-06-22
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg+2,5mg+10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
100170000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46204
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-22
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg+2,5mg+10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
200340000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46001
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T10 · 10402
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T10 · 10417
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg+1,25mg+5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1540260000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46204
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg+1,25mg+5mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
10268400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-22
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
131400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23401-15 Ống 21900 2026-06-22
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
438000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23401-15 Ống 21900 2026-06-22
Trofebil 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20280000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46204
840114351424 Viên 6760 2026-06-22
Trofebil 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
338000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840114351424 Viên 6760 2026-06-22
Trofentyl
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml X2ml · Tiêm
数量
36000 Ống
合計
396000000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T46 · 46204
890111438325 Ống 11000 2026-06-22
Trofentyl
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml X2ml · Tiêm
数量
240000 Ống
合計
2640000000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T46 · 46001
890111438325 Ống 11000 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10813
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10403
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10402
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10406
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10401
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10103
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10417
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10412
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110160824 Viên 2798 2026-06-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110160824 Viên 2798 2026-06-22
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg+40mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
224676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức)
省/施設
T46 · 46204
890110961724 Viên 12482 2026-06-22
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg+40mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
936150000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức)
省/施設
T46 · 46001
890110961724 Viên 12482 2026-06-22
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
877200000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-22
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-22
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
68460000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471114192800 Viên 136920 2026-06-22
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1095360000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471114192800 Viên 136920 2026-06-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg+224mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
118500000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46204
471110003600 Viên 39500 2026-06-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg+224mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
3950000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
省/施設
T46 · 46001
471110003600 Viên 39500 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。