Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16501〜16550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5750 Gói
合計
1638750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100702224 Gói 285 2026-06-19
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000UI · Uống
数量
690000 Viên
合計
165600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100163425 Viên 240 2026-06-19
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110205300 Viên 420 2026-06-19
Agiroxi 150
Roxithromycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
9476000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110430224 Viên 515 2026-06-19
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
690 Tuýp
合計
48280680
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
VN-22253-19 Tuýp 69972 2026-06-19
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-34894-20 viên 6600 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T15 · 15901
594110446325 Ống 35000 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T15 · 15901
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-19
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
80500 Viên
合計
50554000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110844424 Viên 628 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
数量
207000 Viên
合計
20907000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Tiêm
数量
3000 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110074200 Viên 104 2026-06-19
Aminic
Acid amin
含量/投与経路
10,325% x 200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
省/施設
T15 · 15901
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-19
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110156324 Viên 200 2026-06-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
212750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110307424 Viên 1850 2026-06-19
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110321224 Viên 420 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
1150 Gói
合計
1897500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110138325 Gói 1650 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
17974500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-31778-19 Viên 1563 2026-06-19
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39060000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110803124 Viên 1953 2026-06-19
Anepzil
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110257423 Viên 1050 2026-06-19
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T15 · 15901
300110005624 Viên 9000 2026-06-19
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
37605000
グループ
N1
製造業者
" Arena Group S.A" (Romania)
省/施設
T94 · 94057
594110027825 Viên 1635 2026-06-19
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-32920-19 Gói 2000 2026-06-19
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7800 Gói
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110271300 Gói 2000 2026-06-19
Atirin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18860 Viên
合計
7317680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110148624 Viên 388 2026-06-19
Atirin suspension
Ebastin
含量/投与経路
1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
数量
11500 Ống
合計
120290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34136-20 Ống 10460 2026-06-19
Atizidin 10mg
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
34638000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34656-20 Viên 753 2026-06-19
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
54625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110290900 Viên 95 2026-06-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
1014000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15801
893114045723 Ống 780 2026-06-19
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
59000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110176024 Lọ 29500 2026-06-19
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
592250000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T94 · 94057
VN-22944-21 Viên 5150 2026-06-19
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1150 Gói
合計
5865000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32048-19 Gói 5100 2026-06-19
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
20833500
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40036
594110072523 Lọ 41667 2026-06-19
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
110400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-18186-13 Viên 800 2026-06-19
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
73600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-18186-13 Viên 800 2026-06-19
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 60ml · Uống
数量
230 Lọ
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110746924 Lọ 25000 2026-06-19
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
省/施設
T15 · 15901
400110179525 Viên 720 2026-06-19
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
4600 Tuýp
合計
114540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28278-17 Tuýp 24900 2026-06-19
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
110 Lọ
合計
37884000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-33723-19 Lọ 344400 2026-06-19
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
14490000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34895-20 Viên 630 2026-06-19
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít · Dạng hít
数量
500 Lọ
合計
205000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T22 · 22015
640110297125 Lọ 410000 2026-06-19
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
127500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-21649-14 Viên 1700 2026-06-19
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-19
Bổ khí thông huyết Reliv
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí · Uống
数量
60400 viên
合計
47836800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84001
VD-22084-15 viên 792 2026-06-19
Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
19000 Gam
合計
3790500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
02.CBVT/TL/2025 Gam 200 2026-06-19
Captopril
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
1932000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110483424 Viên 105 2026-06-19
Captopril Stella 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
6382500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110337223 Viên 555 2026-06-19
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
345000 Viên
合計
1207500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893114533924 Viên 3500 2026-06-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
62031000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23439-15 Viên 899 2026-06-19
Carbatol-200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
59340000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94057
890114019824 Viên 860 2026-06-19
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
5600000
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T15 · 15901
594110414025 Viên 1600 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。