Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16551〜16600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T15 · 15901
VN-21529-18 Viên 1600 2026-06-19
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
40572000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T94 · 94057
VN-22116-19 Viên 3528 2026-06-19
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
4600 Gói
合計
36340000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28341-17 Gói 7900 2026-06-19
Cefimed 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
41055000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T94 · 94057
VN-15536-12 Viên 17850 2026-06-19
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
130272000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28887-18 Viên 944 2026-06-19
Cefixime STADA 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20700 Viên
合計
57753000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35469-21 Viên 2790 2026-06-19
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
151800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-30186-18 Viên 1320 2026-06-19
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11913000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T40 · 40609
VN-23247-22 Viên 11913 2026-06-19
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
8050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110810324 Viên 350 2026-06-19
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
75840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110890124 Viên 474 2026-06-19
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
8050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893115287023 Viên 700 2026-06-19
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
9798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32956-19 Viên 426 2026-06-19
Citalopram Stella 10mg
Citalopram
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
345000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-27520-17 Viên 3000 2026-06-19
Citalopram Stella 20 mg
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
105570000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-27521-17 Viên 1530 2026-06-19
Clanzen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
184000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100287123 Viên 125 2026-06-19
Clazic SR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
45724000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110624024 Viên 497 2026-06-19
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40036
VN-22888-21 Viên 9000 2026-06-19
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
82500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T40 · 40036
VN-22889-21 Viên 5500 2026-06-19
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
264500 Viên
合計
10580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100204325 Viên 40 2026-06-19
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
3900 Viên
合計
4914000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100359323 Viên 1260 2026-06-19
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
3900 Viên
合計
4914000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100359323 Viên 1260 2026-06-19
Colpurin 20mg
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
59892000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD3-200-22 Viên 1302 2026-06-19
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
331200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-19
Conoges 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
14363500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110657324 Viên 1249 2026-06-19
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml · Nhỏ mắt
数量
690 Ống
合計
57960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110327000 Ống 84000 2026-06-19
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) · Dùng ngoài
数量
3450 Tuýp
合計
131100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-36078-22 Tuýp 38000 2026-06-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
16100 Lọ
合計
1867583900
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-19
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(20mg+0,5mg)/1g x20ml · Dùng ngoài
数量
2300 Lọ
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32631-19 Lọ 60000 2026-06-19
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg+0,5mg)/1g x20g · Dùng ngoài
数量
3450 Tuýp
合計
155250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32632-19 Tuýp 45000 2026-06-19
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
8452500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
893110849624 Chai 16905 2026-06-19
D.E.P
Diethylphtalat
含量/投与経路
9,5g/10g · Bôi
数量
6900 Lọ
合計
55200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100075500 Lọ 8000 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1.000mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
95634000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1.000mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
191268000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
690000 Viên
合計
1811250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893114094423 Viên 2625 2026-06-19
Daquetin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
345000 Viên
合計
534750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-26066-17 Viên 1550 2026-06-19
Daquetin 200
Quetiapin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
690000 Viên
合計
1587000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110050324 Viên 2300 2026-06-19
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
46000 Ống
合計
299000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T15 · 15901
VN-21008-18 Lọ 165000 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
82500000
グループ
N1
製造業者
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T15 · 15901
520110006524 Lọ 165000 2026-06-19
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
123950000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40036
840114019124 Viên 2479 2026-06-19
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333 mg + 145 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
418320000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T40 · 40036
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-19
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
4600 Tuýp
合計
24610000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-19
Deslomeyer
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
6900 Ống
合計
10005000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32323-19 Ống 1450 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1150 Ống
合計
793500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110172124 Ống 690 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
871000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110172124 Ống 670 2026-06-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893112683724 Ống 8000 2026-06-19
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893112102100 Viên 546 2026-06-19
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
4600 Tuýp
合計
137448000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110198623 Tuýp 29880 2026-06-19
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
600000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T15 · 15901
520110518724 Ống 30000 2026-06-19
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5750 Lọ
合計
745631250
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
499110530324 Lọ 129675 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。