Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16651〜16700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11001
893110091625 Ống 2500 2026-06-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
460 Ống
合計
410780
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
6900 Ống
合計
7590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110151100 Ống 1100 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
56580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 viên
合計
2050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 viên
合計
2050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Halixol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
300mg/ 100ml · Uống
数量
700 Lọ
合計
42630000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15901
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-06-19
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
4830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-19
Haloperidol 2mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
12420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110426424 Viên 90 2026-06-19
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
18354000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35950-22 Viên 399 2026-06-19
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
数量
690 Lọ
合計
21662550
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
880100796624 Lọ 31395 2026-06-19
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
360 gói
合計
720000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893100041023 gói 2000 2026-06-19
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
10580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20564-14 Viên 230 2026-06-19
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
188600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110254125 Viên 4100 2026-06-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
含量/投与経路
376mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
97175000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
38337200
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893410250823 Ống 34852 2026-06-19
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
3800 Ống
合計
45600000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T15 · 15901
880100789424 Ống 12000 2026-06-19
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T15 · 15901
VN-21104-18 Ống 12000 2026-06-19
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-19
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
78200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T94 · 94057
300100444423 Lọ 68000 2026-06-19
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
322000 Viên
合計
365148000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110882824 Viên 1134 2026-06-19
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3450000 Viên
合計
1466250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34693-20 Viên 425 2026-06-19
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
29900 Viên
合計
23920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-19
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
40365000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110154323 Viên 585 2026-06-19
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
37287600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
499110080823 Lọ 32424 2026-06-19
Kauskas-50
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
2125200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28914-18 Viên 924 2026-06-19
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
2760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20761-14 Viên 120 2026-06-19
Kefcin 375 SR
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
9660 Viên
合計
65929500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110534624 Viên 6825 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% - 10g · Dùng ngoài
数量
46000 Tuýp
合計
144900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100071125 Tuýp 3150 2026-06-19
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
192000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40036
383110970624 Viên 9600 2026-06-19
LIGABA 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
452000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T40 · 40609
520110141623 Viên 2825 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
9200 Chai
合計
66148000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118323 Chai 7190 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
108300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110118323 Chai 7220 2026-06-19
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
2990000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100288925 Viên 650 2026-06-19
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
44400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110319123 Viên 1110 2026-06-19
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
276000 Viên
合計
656880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110040323 Viên 2380 2026-06-19
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
136160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22741-15 Viên 1480 2026-06-19
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
182275000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110242625 Viên 317 2026-06-19
Lesticom
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
460 Lọ
合計
38870000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T94 · 94057
499115326225 Lọ 84500 2026-06-19
Levetral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
299000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110068300 Viên 6500 2026-06-19
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893115055523 Chai 154000 2026-06-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
414000 Viên
合計
219420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110332924 Viên 530 2026-06-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
127075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34694-20 Viên 1105 2026-06-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3450 Ống
合計
1725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110688924 Ống 500 2026-06-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
11500 Ống
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110069325 Ống 15000 2026-06-19
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
8379000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110689024 Ống 4410 2026-06-19
Ligaba 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
6520500
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T94 · 94057
520110141623 Viên 2835 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。