Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16701〜16750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lipagim 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110381224 Viên 375 2026-06-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
23 Chai
合計
2875000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94057
900110782324 Chai 125000 2026-06-19
Lirystad 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
23230000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110390223 Viên 5050 2026-06-19
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
48530000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T94 · 94057
520110184923 Lọ 42200 2026-06-19
Livosil140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T40 · 40609
477200005924 Viên 6400 2026-06-19
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110666324 Viên 185 2026-06-19
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
814200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100218800 Viên 354 2026-06-19
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
750000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg+470mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
234600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28004-17 Viên 102 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
531000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100322824 Viên 118 2026-06-19
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-23168-15 Chai 20000 2026-06-19
Manzura-7,5
Olanzapin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
209300000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110282923 Viên 1820 2026-06-19
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01918
800110991824 Viên 3672 2026-06-19
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
87000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893110465024 Viên 290 2026-06-19
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22680000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T15 · 15901
590110170400 Viên 1890 2026-06-19
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
20930000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-33620-19 Viên 182 2026-06-19
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-23976-15 Viên 650 2026-06-19
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
4816200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110391824 Viên 2094 2026-06-19
Milepsy 200
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
425040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110618424 Viên 1848 2026-06-19
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
100 Viên
合計
115500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-19
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110484324 Viên 1250 2026-06-19
Mirfan 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
80500000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110489425 Viên 875 2026-06-19
Mirtameb 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
162150000
グループ
N4
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110746624 Viên 705 2026-06-19
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893111093823 Ống 8925 2026-06-19
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500 Viên
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-19
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
3450 Lọ
合計
274275000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T94 · 94057
499115300125 Lọ 79500 2026-06-19
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
29670000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110239323 Viên 4300 2026-06-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
230 Lọ
合計
15525000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
499110415423 Lọ 67500 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 viên
合計
775000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 viên
合計
775000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
57500 Viên
合計
136620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22926-15 Viên 2376 2026-06-19
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
6880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110118423 Chai 6880 2026-06-19
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110673424 Viên 440 2026-06-19
Nalordia 100mg
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T40 · 40036
640110427123 Viên 15000 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
92 Chai
合計
657800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118423 Chai 7150 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
16100 Lọ
合計
21252000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
460 Chai
合計
2990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118523 Chai 6500 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
505680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-35956-22 Chai 6321 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
数量
3500 Chai
合計
24850000
グループ
N4
製造業者
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110118523 Chai 7100 2026-06-19
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15801
893110039623 Chai 8400 2026-06-19
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
50600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-06-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110462724 Viên 650 2026-06-19
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
690 Ống
合計
34486200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100212400 Ống 49980 2026-06-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-31299-18 Ống 504 2026-06-19
OZAPEX
Olanzapine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
279000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40036
VN-22627-20 Viên 2790 2026-06-19
Olangem OD 5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
161000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94057
VN-23107-22 Viên 700 2026-06-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
1552500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110094623 Viên 2700 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。