医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278355
最新公表回: 2026-08-06
最終更新: 2026-08-07 09:32
278355 件のレコードが見つかりました。16951〜17000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-26749-17 | Gói | 2982 | 2026-06-18 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
|
893115025424 | Ống | 8400 | 2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống | 4800 | 2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống | 4800 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-18 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
VD-31668-19 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
893100847024 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-06-18 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 3000 | 2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
VD-23379-15 | Ống | 29400 | 2026-06-18 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
|
VD-35816-22 | Viên | 520 | 2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
GC-310-18 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
|
VD-23879-15 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Betamethason
Betamethason
|
893110654524 | Tuýp | 31450 | 2026-06-18 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
|
893110433024 | Lọ | 455000 | 2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
|
893100353523 | Ống | 3297 | 2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
|
VD-29300-18 | Ống | 3297 | 2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
VD-29950-18 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
893110341123 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110809824 | Viên | 8925 | 2026-06-18 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110921224 | Ống | 5000 | 2026-06-18 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
VD-24474-16 | Viên | 1530 | 2026-06-18 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1530 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-25007-16 | Viên | 673 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。