Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。16951〜17000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
244300 Viên
合計
476385000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100203124 Gói 2982 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
78000 Gói
合計
232596000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26749-17 Gói 2982 2026-06-18
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115025424 Ống 8400 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
600 Ống
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100847024 Viên 1680 2026-06-18
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100 Viên
合計
700000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79532
890115349724 Viên 7000 2026-06-18
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400647724 Gói 3000 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110017800 Ống 29400 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-18
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35816-22 Viên 520 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
GC-310-18 Viên 1890 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893610332524 Viên 1890 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100314323 Lọ 90000 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-18
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
9435000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110654524 Tuýp 31450 2026-06-18
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110433024 Lọ 455000 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
40000 Ống
合計
131880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100353523 Ống 3297 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29300-18 Ống 3297 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29950-18 Lọ 45000 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110341123 Lọ 45000 2026-06-18
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110809824 Viên 8925 2026-06-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+40mg)/10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110921224 Ống 5000 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24474-16 Viên 1530 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893200726424 Viên 1530 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。