Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。17001〜17050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
217100 Viên
合計
146108300
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g +1g + 2g · Uống
数量
50000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-32521-19 Viên 1350 2026-06-18
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
3307500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
11.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2205 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
707200 Viên
合計
1053728000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
199920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-20533-14 Viên 714 2026-06-18
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100129925 Tuýp 5750 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
40320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100390124 Viên 672 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30416-18 Viên 672 2026-06-18
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110306123 Ống 1200 2026-06-18
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35354-21 Viên 630 2026-06-18
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893200725724 Viên 3150 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
53130000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
193200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
720000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
12500 Lọ
合計
543750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110252523 Lọ 65000 2026-06-18
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
3226000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110205925 Gói 1613 2026-06-18
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
省/施設
T10 · 10007
VN-17096-13 Viên 3900 2026-06-18
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
5000 Ống
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38230
840115525624 Ống 8600 2026-06-18
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
含量/投与経路
480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
400000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-21486-14 Viên 1600 2026-06-18
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893115287023 Viên 700 2026-06-18
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/ 200ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893115246625 Lọ 48000 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
1040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01ON4
VN-22611-20 Viên 3200 2026-06-18
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893115483724 Viên 580 2026-06-18
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100268523 Viên 260 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。