|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 552000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
240000
|
2300
|
552000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893110421424 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4500
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 18000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VD-24551-16 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4500
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Cordarone
Amiodarone hydrochloride 200mg
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 3375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
6750
|
3375000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 90504000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5028
|
90504000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5 mg( dạng muối) · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 502800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VN-17087-13 |
5 mg( dạng muối)
Uống
|
Viên |
100000
|
5028
|
502800000
|
N1 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Pháp
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 49000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Crocin 200mg
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 410760000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110548224 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6846
|
410760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Crocin Kid - 50
Cefixim
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 23150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-35232-21 |
50mg
Uống
|
Gói |
5000
|
4630
|
23150000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
- 含量/投与経路
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 2798000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
200
|
13990000
|
2798000000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Cát cánh chích mật
Cát cánh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 381150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
34.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
150000
|
2541
|
381150000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 250000 Gam
- 合計
- 68250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
250000
|
273
|
68250000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 30600 Viên
- 合計
- 38250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
30600
|
1250
|
38250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 42000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VCT-00543-25 |
Uống
|
Gam |
500000
|
84
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 1500000 Gam
- 合計
- 19687500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VCT-00557-25 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
13125
|
19687500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 14100 Chai
- 合計
- 236880000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
14100
|
16800
|
236880000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 17500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893110307200 |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
17500
|
17500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- 1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg · Dùng ngoài
- 数量
- 17000 Lọ
- 合計
- 566100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
TCT-00232-24 |
1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
17000
|
33300
|
566100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |