Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。17051〜17100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
240000 Viên
合計
552000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110563324 Viên 2300 2026-06-18
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110421424 Ống 4500 2026-06-18
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-24551-16 Ống 4500 2026-06-18
Cordarone
Amiodarone hydrochloride 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3375000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
省/施設
T10 · 10007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-18
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
90504000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T10 · 10007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-18
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5 mg( dạng muối) · Uống
数量
100000 Viên
合計
502800000
グループ
N1
製造業者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Pháp)
省/施設
T01 · 01ON4
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-18
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893210191825 Viên 4900 2026-06-18
Crocin 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
410760000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110548224 Viên 6846 2026-06-18
Crocin Kid - 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
23150000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35232-21 Gói 4630 2026-06-18
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
200 Lọ
合計
2798000000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
省/施設
T27 · 27174
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-18
Cát cánh chích mật
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
381150000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
34.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2541 2026-06-18
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 273 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
30600 Viên
合計
38250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00543-25 Gam 84 2026-06-18
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
19687500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00557-25 Gam 13125 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
14100 Chai
合計
236880000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893110307200 Lọ 17500 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg · Dùng ngoài
数量
17000 Lọ
合計
566100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。