医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278355
最新公表回: 2026-08-06
最終更新: 2026-08-07 09:32
278355 件のレコードが見つかりました。17101〜17150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1280 | 2026-06-18 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2100 | 2026-06-18 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-06-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7200 | 2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 62500 | 2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | UI | 63 | 2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 62500 | 2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | UI | 63 | 2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 760 | 2026-06-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
|
VD-30986-18 | Viên | 326 | 2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
|
893110039824 | Viên | 175 | 2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
|
VD-25197-16 | Viên | 567 | 2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1029 | 2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
|
VD-24789-16 | Viên | 1050 | 2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-06-18 |
|
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
|
894110784824 | Ống | 13500 | 2026-06-18 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-06-18 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
CB.DL-00186-23 | Gam | 70 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231- 24 | Viên | 2100 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1485 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。