Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-07 09:32

278355 件のレコードが見つかりました。17151〜17200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
396800 Viên
合計
589248000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
6615000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 13230000 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
131250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
14.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 525 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
11040000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T54 · 54012
955100438625 Tuýp 36800 2026-06-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110451623 Ống 11700 2026-06-18
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110952624 Viên 2499 2026-06-18
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110282025 Viên 1680 2026-06-18
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110810424 Viên 260 2026-06-18
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11025000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110437024 Viên 1575 2026-06-18
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
51240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35357-21 Viên 1281 2026-06-18
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35358-21 Viên 4998 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115123725 Lọ 7560 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28235-17 Lọ 7560 2026-06-18
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
15000 Viên
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893110168724 Viên 3300 2026-06-18
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31190
893110227300 Viên 2150 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
154500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110273924 Viên 945 2026-06-18
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
505000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110096823 Gói 5050 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T10 · 10007
VN-17451-13 Viên 5800 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T10 · 10007
540110076523 Viên 5800 2026-06-18
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T22 · 22015
400111002124 Ống 42000 2026-06-18
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
4800 Bơm tiêm
合計
1584000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31153
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-06-18
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110130423 Viên 1386 2026-06-18
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
756000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893710958224 Lọ 54000 2026-06-18
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110296924 Viên 693 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
526500000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T10 · 10007
880110020025 Ống 81000 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T10 · 10007
VN-20968-18 Ống 81000 2026-06-18
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
116800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
省/施設
T01 · 01ON4
890110006925 Viên 1168 2026-06-18
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110088200 Viên 6300 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。