Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17351〜17400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
671400 Viên
合計
302130000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
892000 Viên
合計
186428000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
723200 Viên
合計
357984000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35955-22 Chai 7350 2026-06-18
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi)
省/施設
T01 · 01ON4
893110056523 Viên 2310 2026-06-18
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
20475000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110136525 Gói 6825 2026-06-18
Lansoprazol
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110024200 Viên 285 2026-06-18
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27174
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-18
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110040323 Viên 1300 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。