Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17401〜17450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-22741-15 Viên 789 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893114880224 Lọ 84000 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-06-18
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110332924 Viên 520 2026-06-18
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110688924 Ống 500 2026-06-18
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110075824 Viên 1200 2026-06-18
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
351000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110129623 Lọ 195000 2026-06-18
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/g; 5g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
40150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110202725 Tuýp 36500 2026-06-18
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg +12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
324350000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-18111-12 Viên 4990 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg +12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
324350000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110914724 Viên 4990 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
451100 Viên
合計
359977800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30653-18 Lọ 42000 2026-06-18
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
125000 Gam
合計
538125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00475-24 Gam 4305 2026-06-18
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100462624 Viên 850 2026-06-18
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110479325 Viên 1155 2026-06-18
Luteina 100 mg
Progesterone
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
7095000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T10 · 10007
VN-22989-21 Viên 7095 2026-06-18
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
87000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-35399-21 Gam 58 2026-06-18
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110156325 Viên 3780 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magrilan 20mg
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
省/施設
T40 · 40036
VN-18696-15 Viên 4200 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
1000 Gói
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
139200000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01ON4
529110348025 Viên 17400 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
273000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T54 · 54012
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
456000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-18
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
123200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110437924 Viên 88 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
145800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。