医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 278355
最新公表回: 2026-08-06
最終更新: 2026-08-08 09:56
278355 件のレコードが見つかりました。17501〜17550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2350 | 2026-06-18 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-06-18 |
|
Panfor SR-500
Metformin
|
890110015924 | Viên | 1000 | 2026-06-18 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 306 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110069625 | Lọ | 8800 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100393824 | Viên | 2050 | 2026-06-18 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
|
893110263024 | Viên | 965 | 2026-06-18 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
|
560110178723 | Viên | 4200 | 2026-06-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
890110034425 | Lọ | 57500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
|
893110252024 | Viên | 987 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-18 |
|
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
CB.DL-00343-25 | Gam | 420 | 2026-06-18 |
|
Phục thần
Phục thần
|
VCT-00447-23 | Gam | 315 | 2026-06-18 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3000 | 2026-06-18 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
|
893110649024 | Viên | 8400 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | UI | 507 | 2026-06-18 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1617 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。