Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17551〜17600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
20350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110242800 Viên 3700 2026-06-18
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
500 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100215724 Viên 800 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110162124 Tuýp 14500 2026-06-18
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-35528-21 Gam 50 2026-06-18
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110286824 Viên 1449 2026-06-18
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
含量/投与経路
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-33226-19 Viên 870 2026-06-18
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40036
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-18
Ringerfundin
Ringerfundin
含量/投与経路
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
58989000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79532
400110069123 Chai 58989 2026-06-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
32600000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T38 · 38230
858110959224 Viên 16300 2026-06-18
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T27 · 27174
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
187200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110307824 Viên 3120 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31044-18 Viên 3120 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
2200000 Viên
合計
1078000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110543124 Viên 490 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
12875000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110543124 Viên 515 2026-06-18
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2125000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110355423 Viên 425 2026-06-18
SaViProlol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-23656-15 Viên 630 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100326724 Lọ 25000 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-22013-14 Viên 1952 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
35000 Viên
合計
68320000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110861924 Viên 1952 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T10 · 10007
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
40 Chai
合計
61999560
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T10 · 10007
001114017424 Chai 1549989 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
579600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40036
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T22 · 22016
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T22 · 22015
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110203725 Viên 1150 2026-06-18
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110159523 Viên 1995 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100718524 Chai 21000 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-25986-16 Chai 21000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
1800 Ống
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100919424 Ống 9000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21199-14 Ống 9000 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm bắp
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
251226000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Spasmavin
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110103924 Viên 180 2026-06-18
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4934000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T22 · 22015
640110123224 Viên 4934 2026-06-18
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
35000 viên
合計
133000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110298824 viên 3800 2026-06-18
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110945324 Lọ 55000 2026-06-18
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28280-17 Tuýp 23000 2026-06-18
Sumtavis
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110885024 Gói 3250 2026-06-18
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
25 Ống
合計
10850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27174
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。