Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17901〜17950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
500 Viên
合計
577500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2982 Ống
合計
26614350
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893111093823 Ống 8925 2026-06-17
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
317100000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T45 · 45105
499115300125 Lọ 79275 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
25 Lọ
合計
1687500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T27 · 27025
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
5 Lọ
合計
337500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01078
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
5 Lọ
合計
337500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01OO4
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml (500ml) · Tiêm truyền
数量
100000 Chai
合計
749000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893110039623 Chai 7490 2026-06-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/ 10g · Phun mù
数量
30 Chai
合計
4941000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T30 · 30013
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-17
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm
数量
8800 ống
合計
49024800
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary (Hungary)
省/施設
T38 · 38220
VN-23047-22 ống 5571 2026-06-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm bắp
数量
8000 Ống
合計
44568000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T96 · 96145
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-17
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
8480 ống
合計
7479360
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
VD-21693-14 ống 882 2026-06-17
Ozapex
Olanzapine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
220150000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T48 · 48015
VN-22627-20 Viên 2590 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893210125000 Chai 17800 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
60ml · Uống
数量
640 Chai
合計
11392000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-32298-19 Chai 17800 2026-06-17
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2,5 mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
省/施設
T42 · 42006
893710286525 Viên 2100 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg+5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg+5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
数量
12000 Ống
合計
43992000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
893200723624 Ống 3666 2026-06-17
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
3665 ống
合計
3225200
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110894924 ống 880 2026-06-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
0 · Uống
数量
35000 Viên
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-17
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
0 · Uống
数量
4400 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T66 · 66001
300210726524 Viên 12000 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/5ml · Uống
数量
312000 Ống
合計
2995200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
893110273200 Ống 9600 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
VD-34327-20 Ống 9600 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
数量
200 Ống
合計
30400000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
省/施設
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
数量
250 Ống
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
省/施設
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
数量
150 Ống
合計
22800000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
省/施設
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T80
890110438423 Viên 8400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
4000 viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
4000 viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
110000 Viên
合計
311300000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T80
893110217425 Viên 18880 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T80
VD3-195-22 Viên 18880 2026-06-17
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
含量/投与経路
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
740000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110543124 Viên 490 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
含量/投与経路
600mg/5ml · Uống
数量
130000 Ống
合計
900900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
893110310600 Ống 6930 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
含量/投与経路
600mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
VD-25526-16 Ống 6930 2026-06-17
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
77280000
グループ
N1
製造業者
Gedeon (Hungary)
省/施設
T44 · 44006
599112027923 Viên 1932 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0 · Uống
数量
18000 Ống
合計
82800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-24896-16 Ống 4600 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0 · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200002126 Ống 4600 2026-06-17
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110304423 Viên 190 2026-06-17
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
1000 Lọ
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125 mg methylprednisolon · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37855000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T22 · 22021
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100218824 Viên 2100 2026-06-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。