Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。17951〜18000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0 · Uống
数量
5000 Ống
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg+300mg+50mg · Uống
数量
247800 Viên
合計
966420000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95007
890110445523 Viên 3900 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T80
890110445523 Viên 3850 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
368830000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01C68
890110445523 Viên 3353 2026-06-17
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai
合計
15015000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110014900 Chai 15015 2026-06-17
Tam thất Vinaplant
Tam thất
含量/投与経路
0 · Uống
数量
36000 Viên
合計
104400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-06-17
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
含量/投与経路
3 mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
84594000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30013
174/QLD-KD Lọ 1409900 2026-06-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38823
893101855424 Viên 975 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
含量/投与経路
0.01 · Tra mắt
数量
200 tuýp
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
含量/投与経路
0.01 · Tra mắt
数量
200 tuýp
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
0 · Uống
数量
7600 Viên
合計
15960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
120ml · Uống
数量
2300 Chai
合計
140214900
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100264900 Chai 60963 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
5200 Chai
合計
152880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
10000 Chai
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
121800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100264900 Chai 60900 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
17976000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
893100264900 Gói 2247 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
1800 Chai
合計
49896000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
8000 Chai
合計
221760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-17
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
含量/投与経路
0 · Uống
数量
16000 Ống
合計
108800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-26702-17 Ống 6800 2026-06-17
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
0 · Uống
数量
230000 Viên
合計
494500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-17
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0 · Uống
数量
4500 Viên
合計
11137500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00070-22 Viên 2475 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01078
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OO4
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T48 · 48015
VN-22951-21 Viên 9800 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
3500 Chai
合計
180250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200188125 Chai 51500 2026-06-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110160824 Viên 3000 2026-06-17
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0 · Uống
数量
200000 Viên
合計
583200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200131600 Viên 2916 2026-06-17
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
465 mCi/bình · Tiêm
数量
2790 mCi
合計
362700000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30013
148/QLD-KD mCi 130000 2026-06-17
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
89240000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
893110442824 Viên 3880 2026-06-17
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
269997000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T45 · 45105
001115023625 Lọ 89999 2026-06-17
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110448424 Ống 10500 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22030
893110440624 Ống 1650 2026-06-17
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2445000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00074-22 Viên 815 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
11466000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
0 · Uống
数量
42000 Gói
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-06-17
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
数量
20000 Chai
合計
75320000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
V172-H06-19 Chai 3766 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
5292000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
0 · Uống
数量
230000 Viên
合計
264500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-17
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
0 · Uống
数量
116000 Viên
合計
125512000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-32487-19 Viên 1082 2026-06-17
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
45g · Dùng ngoài
数量
1900 Tuýp
合計
339469200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-17
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
379890000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110143225 Lọ 37989 2026-06-17
Zopinox 7.5
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T48 · 48015
475110189123 Viên 2400 2026-06-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。