Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。18001〜18050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-17
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
65698290
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml; 10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
270360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110202224 Ống 9012 2026-06-16
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
25415000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100415024 Viên 2990 2026-06-16
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
54900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00305-25 Gói 5490 2026-06-16
ANPEMUX
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100346923 Viên 950 2026-06-16
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 500UI · Uống
数量
71500 Viên
合計
407550000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79055
VN-23069-22 Viên 5700 2026-06-16
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893610797124 Viên 8000 2026-06-16
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
613600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893610467124 Viên 11800 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5370000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110214800 Viên 1074 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
358400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110214800 Viên 1120 2026-06-16
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
33000 Gói
合計
291390000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840100124724 Gói 8830 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
13468000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100810024 Viên 182 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
65500 Gói
合計
28492500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100307523 Gói 435 2026-06-16
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46000 Gói
合計
21160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35587-22 Gói 460 2026-06-16
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2082000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110065324 Viên 347 2026-06-16
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17260000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110666824 Viên 863 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
25000 viên
合計
112500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
25000 viên
合計
112500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T94 · 94009
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
650 Lọ
合計
48750000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
550 Lọ
合計
41250000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
437092500
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
539110026123 Lọ 67245 2026-06-16
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Bôi
数量
800 Tuýp
合計
2518400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100489724 Tuýp 3148 2026-06-16
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
数量
33000 Ống
合計
158400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110091425 Ống 4800 2026-06-16
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110150724 Lọ 25000 2026-06-16
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
数量
3500 Chai
合計
112000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
893200187725 Chai 32000 2026-06-16
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
345559500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540110001624 Lọ 53163 2026-06-16
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg (515mg) + 30mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
184800000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540111187623 Viên 3300 2026-06-16
Alkeran 2mg
Melphalan
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
500 Viên
合計
49350000
グループ
N5
製造業者
Excella GmbH&Co.KG (Đức)
省/施設
T01 · 01929
KD.2025.2023.1 Viên 98700 2026-06-16
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
1130000 viên
合計
824900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110844424 viên 730 2026-06-16
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
197000 Viên
合計
19897000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110074200 Viên 101 2026-06-16
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4320 viên
合計
3317760
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
893100236625 viên 768 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
43000 Gói
合計
43688000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110493325 Gói 1016 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82
893110138325 Gói 1612 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
254800 Viên
合計
405641600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110218200 Viên 1592 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
6940 gói
合計
69226500
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
893110271824 gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
119700000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
119700000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
1300 Lọ
合計
260000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01907
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-06-16
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110766024 Viên 7000 2026-06-16
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
300000 Gói
合計
990000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893100244200 Gói 3300 2026-06-16
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11466000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E60
893115277823 Gói 3822 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。