Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。18051〜18100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E76
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E72
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E66
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11466000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01171
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
595000 Viên
合計
48790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110290900 Viên 82 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
6240000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36044
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
12480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Auroliza 5
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94009
VN-17253-13 Viên 1150 2026-06-16
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
省/施設
T79 · 79055
594110072523 Lọ 45000 2026-06-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
1554000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540110079123 Lọ 310800 2026-06-16
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
260 Lọ
合計
65383500
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01907
880110529924 Lọ 251475 2026-06-16
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
45500000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01907
890115349724 Viên 7000 2026-06-16
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
840 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
1180 Lọ
合計
23293200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg/1ml · Tiêm
数量
110 Ống
合計
3234000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
5300 Ống
合計
28938000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-24008-15 Ống 5460 2026-06-16
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
140 Lọ
合計
20300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110879624 Lọ 145000 2026-06-16
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35816-22 Viên 480 2026-06-16
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
741000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T94 · 94009
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
30000 viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T36 · 36017
VN-17243-13 viên 4389 2026-06-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
50000 viên
合計
274500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T36 · 36017
730110022123 viên 5490 2026-06-16
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
100000 Ống
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
893200120100 Ống 2500 2026-06-16
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
483600000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79055
560100335925 Viên 4030 2026-06-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg, 64mg, 6,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-19790-13 Viên 630 2026-06-16
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
420 Lọ
合計
2218009500
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-16
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100401324 Viên 4800 2026-06-16
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
445050000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
省/施設
T36 · 36044
300114997924 Lọ 49450 2026-06-16
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg; 40mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
600000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-27258-17 Viên 1500 2026-06-16
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
数量
2000 Lọ
合計
66780000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00254-25 Lọ 33390 2026-06-16
CETIGAM 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
66700 Viên
合計
56695000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100670924 Viên 850 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2535000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110337024 Ống 845 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
430 Ống
合計
451500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110337024 Ống 1050 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
24000 Viên
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
24000 Viên
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
16000 Viên
合計
12768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
16000 Viên
合計
12768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
1000 Chai
合計
60356000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-28532-17 Chai 60356 2026-06-16
Candesartan 8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
142000 Viên
合計
44730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110329500 Viên 315 2026-06-16
Carboticon
Bismuth
含量/投与経路
262.5 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
803250000
グループ
N2
製造業者
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110119223 Viên 5355 2026-06-16
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg; 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
893200725724 Viên 3150 2026-06-16
Cefazolin 2g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-06-16
Cefdinir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
4788000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-28775-18 Gói 1596 2026-06-16
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14200 Lọ
合計
72988000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110159124 Lọ 5140 2026-06-16
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7450 Lọ
合計
133206000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110544224 Lọ 17880 2026-06-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
93585000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110889124 Lọ 5505 2026-06-16
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
290150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110484924 Lọ 41450 2026-06-16
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-24348-16 Viên 2142 2026-06-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
81000 Viên
合計
56619000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115287023 Viên 699 2026-06-16
Clanzen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
8060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100287123 Viên 130 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。