Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 278355 最新公表回: 2026-08-06 最終更新: 2026-08-08 09:56

278355 件のレコードが見つかりました。18101〜18150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
99500 Viên
合計
2587000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100204325 Viên 26 2026-06-16
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
160000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35188-21 Lọ 320000 2026-06-16
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg+460mg)/10ml · Uống
数量
150000 gói
合計
425250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100473524 gói 2835 2026-06-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35093
893110617124 Viên 2500 2026-06-16
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42900000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T36 · 36017
400110194000 Viên 4290 2026-06-16
Concor COR
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31470000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T36 · 36017
400110194100 Viên 3147 2026-06-16
Cosaten 8
Perindopril
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20150-13 Viên 1780 2026-06-16
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
35 Lọ
合計
489650000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
省/施設
T36 · 36044
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
数量
50 Lọ
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
893110307200 Lọ 18000 2026-06-16
DECOLIC
Trimebutin maleat
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110199724 Gói 2100 2026-06-16
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
55500 viên
合計
327505500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100111225 viên 5901 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
77720000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T36 · 36017
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38860000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ5
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E60
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E76
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E72
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E66
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38860000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01171
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
1863000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110172124 Ống 690 2026-06-16
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
5mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Ống
合計
825000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893115078500 Ống 5500 2026-06-16
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
6272000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110394824 Viên 112 2026-06-16
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
省/施設
T36 · 36044
520110783624 Chai 21000 2026-06-16
Dicifepim 2g
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
199800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110232600 Lọ 66600 2026-06-16
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
4700 Ống
合計
3478000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110304023 Ống 740 2026-06-16
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
40mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
429000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100501524 Viên 3300 2026-06-16
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
628000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-22981-15 Viên 628 2026-06-16
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-16
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36044
893110688824 Ống 893 2026-06-16
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
430 Ống
合計
23650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110845924 Ống 55000 2026-06-16
Domever 25 mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15740000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110382023 Viên 1574 2026-06-16
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
7mg + 150mg + 150mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
588120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD3-172-22 Viên 3016 2026-06-16
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
68500 Viên
合計
197280000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400100014224 Viên 2880 2026-06-16
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
533000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
VD-26466-17 Viên 410 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
793800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
793800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29040000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OQ5
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E60
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E76
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E72
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E66
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29040000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01171
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
264046500
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01907
500414305124 Lọ 5280930 2026-06-16
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
含量/投与経路
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
19680000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100523824 Gói 3280 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
450 Viên
合計
1089450
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100523924 Viên 2421 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
350 Viên
合計
709100
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-20952-18 Viên 2026 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
1100 Viên
合計
3115200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100011424 Viên 2832 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
5814000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
168483000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100011324 Viên 2373 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。