Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-09 10:02

280765 件のレコードが見つかりました。18301〜18350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
490752000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1635840000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
48000 Gói
合計
192672000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/20g · Uống
数量
90000 Gói
合計
361260000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
20mg/ml X5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110591924 Ống 150000 2026-06-22
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% X5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110735424 Ống 45000 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
446400000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
4464000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
839916000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0,5g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
8399160000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
533988000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T46 · 46204
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2135952000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T46 · 46001
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-22
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
945000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110791124 Viên 3150 2026-06-22
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1890000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110791124 Viên 3150 2026-06-22
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
560 Viên
合計
2184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-19612-13 Viên 3900 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
36465600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
911640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-16443-13 Viên 30388 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
1367460000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-22
Pramaran
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110464325 Viên 18000 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3750000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22815-21 Viên 7500 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22815-21 Viên 7500 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
500 Viên
合計
10000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22816-21 Viên 20000 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22816-21 Viên 20000 2026-06-22
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110317524 Viên 4200 2026-06-22
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
5040000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110317524 Viên 4200 2026-06-22
Pred Forte
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-22
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
492000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22828-21 Viên 16400 2026-06-22
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
984000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22828-21 Viên 16400 2026-06-22
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg+2,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
313200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
383110130924 Viên 8700 2026-06-22
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg+2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
696000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46001
383110130924 Viên 8700 2026-06-22
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20IU/1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
792000000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T46 · 46001
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-06-22
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
15000 Túi
合計
10500000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
800110984824 Túi 700000 2026-06-22
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
60000 Túi
合計
42000000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110984824 Túi 700000 2026-06-22
Progesterone 100mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1440000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110168300 Viên 7200 2026-06-22
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110168300 Viên 7200 2026-06-22
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110168400 Viên 14000 2026-06-22
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
1867126200
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
VN-22282-19 Ống 3111877 2026-06-22
Progynova
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
9825000
グループ
N1
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110960924 Viên 3275 2026-06-22
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
200 Túi
合計
186900000
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN2-609-17 Túi 934500 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10813
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10403
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10402
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10406
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10401
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10103
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10417
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10412
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110242800 Viên 3700 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。