Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-09 10:02

280765 件のレコードが見つかりました。18351〜18400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
8140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
9250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
990 Viên
合計
1975050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110550924 Viên 1995 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1134000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54134
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
4158000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Quineril 5
Quinapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110137325 Viên 882 2026-06-22
Quineril 5
Quinapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23590-15 Viên 882 2026-06-22
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
42000 Lọ
合計
5628000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-06-22
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
180000 Lọ
合計
24120000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-06-22
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
1398600000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46204
560110080323 Viên 3885 2026-06-22
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1600000 Viên
合計
6216000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T46 · 46001
560110080323 Viên 3885 2026-06-22
Ravenell-62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110663524 Viên 20000 2026-06-22
Ravenell-62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-31092-18 Viên 20000 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
2180325000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
1146775000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
24000 Bơm tiêm
合計
5504520000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
15000 Bơm tiêm
合計
6540975000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-06-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
133951080
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
578592000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
1339510800
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
3857280000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-22
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
248280000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114446523 Viên 6207 2026-06-22
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0.005 · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
320515000
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-22
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
1063692000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46204
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-22
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
720 Lọ
合計
8509536000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-22
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
300 Ống
合計
5371800
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
001110524024 Ống 17906 2026-06-22
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
7464600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
594000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
120000 Túi
合計
2376000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
100245000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
544800000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50400000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50400000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
2016000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T46 · 46001
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
2016000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T46 · 46001
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
453120240
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
114760000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
1434500000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
3398401800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
540000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
2700000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1571400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46204
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
2619000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
350000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml X10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。