医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-09 10:02
280765 件のレコードが見つかりました。19251〜19300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
|
880110776524 | Lọ | 30030 | 2026-06-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-19 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
|
VN-20366-17 | Lọ | 35000 | 2026-06-19 |
|
Torapain 50
Topiramat
|
893110235323 | Viên | 5490 | 2026-06-19 |
|
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
|
VN-22952-21 | Viên | 18000 | 2026-06-19 |
|
Tormita 25
Topiramat
|
890110003200 | Viên | 2800 | 2026-06-19 |
|
Tospam
Tofisopam
|
893110242924 | Viên | 6200 | 2026-06-19 |
|
Travinat 500mg
Cefuroxim
|
893110099900 | Viên | 1820 | 2026-06-19 |
|
Trifungi
Itraconazol
|
893110042300 | Viên | 2410 | 2026-06-19 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-06-19 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 87000 | 2026-06-19 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | Gam | 145 | 2026-06-19 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
VD-34673-20 | Ống | 12600 | 2026-06-19 |
|
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
|
890114008500 | Viên | 1500 | 2026-06-19 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin hydroclorid
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-06-19 |
|
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
|
893110916824 | Viên | 4800 | 2026-06-19 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin natri
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120950 | 2026-06-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-06-19 |
|
Vexprazole 40
Pantoprazol
|
VN-19369-15 | Viên | 500 | 2026-06-19 |
|
Vicebrol forte
Vinpocetin
|
VN-22700-21 | Viên | 2499 | 2026-06-19 |
|
Vikonon
Venlafaxin
|
520110122424 | Viên | 14500 | 2026-06-19 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-06-19 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
|
VD-36169-22 | Viên | 3200 | 2026-06-19 |
|
Vinocyclin 50
Minocyclin
|
VD-29820-18 | Viên | 7500 | 2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-06-19 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
|
VD-33497-19 | Viên | 935 | 2026-06-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14700 | 2026-06-19 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 630 | 2026-06-19 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
|
893110606424 | Ống | 440 | 2026-06-19 |
|
Vitamin C 250mg
Vitamin C
|
VD-35019-21 | Viên | 165 | 2026-06-19 |
|
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
|
893110292623 | Viên | 137 | 2026-06-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 180 | 2026-06-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
VD-28352-17 | Lọ | 39000 | 2026-06-19 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Mẫu đơn bì, Sơn thù, Bạch thược, Đương quy, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Thục địa, Thạch quyết minh.
|
VD-31663-19 | Viên | 880 | 2026-06-19 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
VD-32594-19 | Viên | 1500 | 2026-06-19 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gam | 189 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00155-21 | Gam | 195 | 2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00141-21 | Gam | 181 | 2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | IU | 260 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | IU | 228 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | IU | 228 | 2026-06-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。