Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 09:46

280765 件のレコードが見つかりました。19301〜19350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
2730000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01025
890410092323 Lọ 91000 2026-06-19
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
1150 Lọ
合計
324852000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94057
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-06-19
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
6900 Lọ
合計
181325100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110225024 Lọ 26279 2026-06-19
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
89000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110884024 Viên 445 2026-06-19
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4400 Ống
合計
19404000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893115019000 Ống 4410 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 viên
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%/45g · Dùng ngoài
数量
6900 Tuýp
合計
1232809200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-19
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
115 Ống
合計
1943500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893112265523 Ống 16900 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
276000 Viên
合計
245640000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34647-20 Viên 890 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-34647-20 Viên 945 2026-06-19
Zolastyn
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
5750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100538624 Viên 500 2026-06-19
Zopinox 7.5
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
省/施設
T40 · 40036
475110189123 Viên 2400 2026-06-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T40 · 40036
471110304225 Viên 2310 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml; 10ml · Uống
数量
600 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml; 10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
83800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110309400 Ống 4190 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-25626-16 Ống 4190 2026-06-18
AGICLOVIR 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
246000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110204800 Viên 820 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2500 Gói
合計
875000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGITRO 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1290000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110130925 Viên 2580 2026-06-18
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
29400 Viên
合計
212473800
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31153
890110007300 Viên 7227 2026-06-18
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110032524 Ống 7200 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110200724 Viên 630 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-30270-18 Viên 609 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
21924000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893110200724 Viên 609 2026-06-18
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32445000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-34894-20 Viên 6489 2026-06-18
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
893100064023 Viên 1050 2026-06-18
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T82
893110893324 Viên 2750 2026-06-18
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
209000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
890110002724 Viên 3800 2026-06-18
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
VN-20918-18 Viên 3800 2026-06-18
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893115701024 Ống 2100 2026-06-18
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
568000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01ON4
383110520224 Viên 5680 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
290960 viên
合計
450697040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82010
VD-30506-18 viên 1549 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82010
893110487424 viên 1549 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。