|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 2730000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
91000
|
2730000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 1150 Lọ
- 合計
- 324852000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
1150
|
282480
|
324852000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- 含量/投与経路
- 30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 6900 Lọ
- 合計
- 181325100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
893110225024 |
30mg+30mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6900
|
26279
|
181325100
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 89000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
445
|
89000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
- 含量/投与経路
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 4400 Ống
- 合計
- 19404000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15901
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4400
|
4410
|
19404000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 10000 viên
- 合計
- 14500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 10000 viên
- 合計
- 14500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Zocger
Capsaicin
- 含量/投与経路
- 0,075%/45g · Dùng ngoài
- 数量
- 6900 Tuýp
- 合計
- 1232809200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
893110205325 |
0,075%/45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6900
|
178668
|
1232809200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 115 Ống
- 合計
- 1943500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
115
|
16900
|
1943500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 276000 Viên
- 合計
- 245640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
VD-34647-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
276000
|
890
|
245640000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4725000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
VD-34647-20 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 11500 Viên
- 合計
- 5750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94057
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
11500
|
500
|
5750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2400
|
144000000
|
N1 |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 23100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2310
|
23100000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 1890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
600
|
3150
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 3150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 83800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110309400 |
400mg
Uống
|
Ống |
20000
|
4190
|
83800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-25626-16 |
400mg
Uống
|
Ống |
0
|
4190
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
AGICLOVIR 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 246000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
820
|
246000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 2500 Gói
- 合計
- 875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
2500
|
350
|
875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 3500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1290000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2580
|
1290000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 29400 Viên
- 合計
- 212473800
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
29400
|
7227
|
212473800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 36000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
7200
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 81900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
130000
|
630
|
81900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 21924000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
36000
|
609
|
21924000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 32445000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6489
|
32445000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 21000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35119
|
893100064023 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-06-18 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2750
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T82
|
2026-06-18 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 10mg + 5mg · Uống
- 数量
- 55000 Viên
- 合計
- 209000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
890110002724 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
55000
|
3800
|
209000000
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 10mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-20918-18 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3800
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
2100
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 568000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
383110520224 |
4mg( dạng muối)+ 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5680
|
568000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+125mg · Uống
- 数量
- 290960 viên
- 合計
- 450697040
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82010
|
VD-30506-18 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
290960
|
1549
|
450697040
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+125mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82010
|
893110487424 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
0
|
1549
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |