医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-10 10:30
280765 件のレコードが見つかりました。19351〜19400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-18414-13 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-18414-13 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-18414-13 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-18414-13 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
VD-18414-13 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
|
893110337023 | Viên | 382 | 2026-06-18 |
|
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
|
893110202724 | Ống | 28000 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-26749-17 | Gói | 2982 | 2026-06-18 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
|
893115025424 | Ống | 8400 | 2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống | 4800 | 2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống | 4800 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-18 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
VD-31668-19 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
893100847024 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-06-18 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 3000 | 2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-18 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
VD-23379-15 | Ống | 29400 | 2026-06-18 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
|
VD-35816-22 | Viên | 520 | 2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
GC-310-18 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Benita
Budesonid
|
VD-23879-15 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Betamethason
Betamethason
|
893110654524 | Tuýp | 31450 | 2026-06-18 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
|
893110433024 | Lọ | 455000 | 2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
|
893100353523 | Ống | 3297 | 2026-06-18 |
|
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
|
VD-29300-18 | Ống | 3297 | 2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
VD-29950-18 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
|
893110341123 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110809824 | Viên | 8925 | 2026-06-18 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110921224 | Ống | 5000 | 2026-06-18 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
VD-24474-16 | Viên | 1530 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。