Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 10:30

280765 件のレコードが見つかりました。19351〜19400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
372400 Viên
合計
595840000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110337023 Viên 382 2026-06-18
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110202724 Ống 28000 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
244300 Viên
合計
476385000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100203124 Gói 2982 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
78000 Gói
合計
232596000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26749-17 Gói 2982 2026-06-18
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115025424 Ống 8400 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
600 Ống
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100847024 Viên 1680 2026-06-18
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100 Viên
合計
700000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79532
890115349724 Viên 7000 2026-06-18
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400647724 Gói 3000 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110017800 Ống 29400 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-18
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35816-22 Viên 520 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
GC-310-18 Viên 1890 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893610332524 Viên 1890 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100314323 Lọ 90000 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-18
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
9435000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110654524 Tuýp 31450 2026-06-18
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110433024 Lọ 455000 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
40000 Ống
合計
131880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100353523 Ống 3297 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29300-18 Ống 3297 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29950-18 Lọ 45000 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110341123 Lọ 45000 2026-06-18
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110809824 Viên 8925 2026-06-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+40mg)/10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110921224 Ống 5000 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24474-16 Viên 1530 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。