|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1530
|
45900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
0
|
673
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
- 数量
- 217100 Viên
- 合計
- 146108300
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-25007-16 |
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg
Uống
|
Viên |
217100
|
673
|
146108300
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g +1g + 2g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VD-32521-19 |
2g +1g + 2g
Uống
|
Viên |
50000
|
1350
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 1500000 Gam
- 合計
- 3307500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
11.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
2205
|
3307500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 707200 Viên
- 合計
- 1053728000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
707200
|
1490
|
1053728000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- 含量/投与経路
- 250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg · Uống
- 数量
- 280000 Viên
- 合計
- 199920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-20533-14 |
250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg
Uống
|
Viên |
280000
|
714
|
199920000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- 含量/投与経路
- 1%/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 1725000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
5750
|
1725000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 750mg; 200IU · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893100390124 |
750mg; 200IU
Uống
|
Viên |
60000
|
672
|
40320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 750mg; 200IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-30416-18 |
750mg; 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 250 mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 240mg + 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 315000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 53130000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
11000
|
4830
|
53130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 193200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4830
|
193200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 720000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110387124 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
120000
|
720000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-31707-19 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110387124 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-31707-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
- 含量/投与経路
- 1000mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-35037-21 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
- 含量/投与経路
- 1000mg · Tiêm truyền
- 数量
- 12500 Lọ
- 合計
- 543750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-35037-21 |
1000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12500
|
43500
|
543750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 195000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
65000
|
195000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 3226000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
2000
|
1613
|
3226000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |