Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-18 02:37

270329 件のレコードが見つかりました。1951〜2000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01195
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OS2
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
681760000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114011925 Viên 34088 2026-07-01
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
102260000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114780524 Viên 51130 2026-07-01
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
100000 Ống
合計
1383400000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-01
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2%+1%);10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-25375-16 Tuýp 22000 2026-07-01
Pusadine
Fusidic acid
含量/投与経路
100mg/5g (2%);10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
25600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23198-15 Tuýp 12800 2026-07-01
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45600 Viên
合計
35568000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91013
893110493024 Viên 780 2026-07-01
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
236376000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Sản xuất: Thụy Sỹ; Xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-01
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi Radiopharma Kft (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1300 Chai
合計
9313200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
716400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1432800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-01
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
987000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110389523 Viên 987 2026-07-01
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110045824 Viên 945 2026-07-01
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110705624 Viên 600 2026-07-01
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41124900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01007
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01195
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OS2
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
31079000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-01
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-01
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
50000 viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110318224 viên 1400 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1100 Lọ
合計
40700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
74000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 250mcg)/liều - 60 liều · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
99944000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01007
001110013824 Bình 199888 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
500 Bình xịt
合計
105088000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-01
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
85062600
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01912
500110412923 Viên 13502 2026-07-01
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
94514000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01912
VN-20319-17 Viên 13502 2026-07-01
Skin Guard
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/30g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T54 · 54102
890100193900 Tuýp 60000 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1046775000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
124547400
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
540110032623 Lọ 207579 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6500 Gói
合計
10952500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
500 Gói
合計
842500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P18
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1685000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P06
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS2
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P02
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01P01
893115097124 Viên 1500 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。