医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270329
最新公表回: 2026-07-16
最終更新: 2026-07-18 02:37
270329 件のレコードが見つかりました。2001〜2050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1500 | 2026-07-01 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1500 | 2026-07-01 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-07-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
|
893110470925 | Viên | 925 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 24530 | 2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 26900 | 2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 28840 | 2026-07-01 |
|
Tarceva
Erlotinib
|
VN2-582-17 | Viên | 568403 | 2026-07-01 |
|
Tarceva
Erlotinib
|
VN-17940-14 | Viên | 568403 | 2026-07-01 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20265-17 | Lọ | 1856170 | 2026-07-01 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20266-17 | Lọ | 6298864 | 2026-07-01 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1260 | 2026-07-01 |
|
Terpin - Codein HD
Codein phosphat +Terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Hộp | 19450 | 2026-07-01 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-07-01 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-07-01 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-01 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | 27000 | 2026-07-01 |
|
Trilog
Hydrocortison
|
893110263625 | Tuýp | 75000 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
|
VN-20105-16 | Viên | 4950 | 2026-07-01 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 226 | 2026-07-01 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
|
894115430023 | Viên | 520 | 2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
|
894115430023 | Viên | 520 | 2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
|
894115430023 | Viên | 520 | 2026-07-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。