医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-10 10:30
280765 件のレコードが見つかりました。20201〜20250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
VCT-00017-20 | Gam | 1785 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00183-22 | Gam | 693 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
|
VD-31885-19 | Gam | 280 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00038-20 | Gam | 13125 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | Gam | 80 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00298-22 | Gam | 26775 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | Gam | 350 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
|
VCT-00020-20 | Gam | 6825 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gam | 19845 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 130 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
|
VCT-00311-22 | Gam | 4032 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
|
VCT-00023-20 | Gam | 7875 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
|
VCT- 00401-23 | Gam | 6741 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00025-20 | Gam | 41055 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
|
VD-33550-19 | Gam | 98 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VCT-00422-23 | Gam | 1050 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 125 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gam | 145 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gam | 1680 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gam | 1260 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gam | 3675 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 142 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gam | 60 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gam | 405 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 483 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gam | 147 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 143 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040123 | Lọ | 2630 | 2026-06-18 |
|
ZINC 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 128 | 2026-06-18 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
|
893110232023 | Viên | 980 | 2026-06-18 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-06-18 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-06-18 |
|
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3150 | 2026-06-18 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 69000 | 2026-06-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-06-18 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
|
27.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 882 | 2026-06-18 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 180 | 2026-06-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00453-23 | Gam | 903 | 2026-06-18 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-17 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
|
VD-35952-22 | Lọ | 28000 | 2026-06-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。