Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-10 10:30

280765 件のレコードが見つかりました。20251〜20300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
BFS-Cafein
Cafein citrat
含量/投与経路
30mg/ 3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
893110414724 Ống 42000 2026-06-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46290000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
893200726424 Viên 1543 2026-06-17
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
0 · Uống
数量
22000 Viên
合計
45100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-24470-16 Viên 2050 2026-06-17
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
0 · Uống
数量
104000 Viên
合計
185120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0 · Uống
数量
180000 Viên
合計
279000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-29530-18 Viên 1550 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3 g, 0,04 g · Uống
数量
40000 Viên
合計
59720000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
VD-29530-18 Viên 1493 2026-06-17
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
330750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
5400 Chai
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
680000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-20040-13 Viên 680 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
省/施設
T48 · 48015
VN-17678-14 Viên 12000 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22250 Viên
合計
267000000
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
省/施設
T48 · 48015
560110988524 Viên 12000 2026-06-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
187425000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110617124 Viên 2499 2026-06-17
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
261456000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893210191725 Viên 2500 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
3800 Viên
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-17
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
0 · Uống
数量
6000 Gói
合計
19200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
50ml · Dùng ngoài
数量
375 Chai
合計
6714375
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110849624 Chai 17905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
100 Chai
合計
1690500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
2500 Chai
合計
42262500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110285525 Viên 3300 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
606000 Viên
合計
1505910000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T48 · 48015
529110024623 Viên 2485 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T48 · 48015
VN-19435-15 Viên 2485 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
45000 Viên
合計
99000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2000 viên
合計
6972000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
VD-23035-15 viên 3486 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110319023 viên 2900 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110319023 viên 2900 2026-06-17
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
96516000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T45 · 45105
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
数量
200 Chai
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
893100105624 Chai 120000 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
VD-22658-15 Chai 120000 2026-06-17
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
0 · Uống
数量
270000 Viên
合計
481950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-25306-16 Viên 1785 2026-06-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% 20ml · Tiêm
数量
24700 Ống
合計
1197950000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01917
VN-17438-13 Ống 48500 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1032000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110071400 Túi 17000 2026-06-17
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
215460000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95007
893100111125 Viên 2394 2026-06-17
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
11500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110151100 Ống 1150 2026-06-17
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Viên
合計
90300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
200000 viên
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110457724 viên 1365 2026-06-17
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
4500 Viên
合計
16038000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00085-22 Viên 3564 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87480000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
893200195625 Viên 2916 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
17100000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
VD-24472-16 Viên 285 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
90000 Viên
合計
495000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-33193-19 Viên 5500 2026-06-17
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
数量
15 Chai
合計
77250000
グループ
N5
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T96 · 96145
900410089923 Chai 5150000 2026-06-17
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-17
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80
893110135825 Gói 9000 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
10600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
10600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Keday XR 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
1056100000
グループ
N3
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
省/施設
T48 · 48015
868110181525 Viên 17900 2026-06-17
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
含量/投与経路
10%, 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82
893100168825 Tuýp 12000 2026-06-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。