医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-10 10:30
280765 件のレコードが見つかりました。20251〜20300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
|
893110414724 | Ống | 42000 | 2026-06-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1543 | 2026-06-17 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2050 | 2026-06-17 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1550 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1493 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-17 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
560110988524 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-06-17 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191725 | Viên | 2500 | 2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
VD-28621-17 | Viên | 2500 | 2026-06-17 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 17905 | 2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-17 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | Viên | 3300 | 2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
|
529110024623 | Viên | 2485 | 2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
|
VN-19435-15 | Viên | 2485 | 2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
VD-23035-15 | viên | 3486 | 2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
|
893110319023 | viên | 2900 | 2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
|
893110319023 | viên | 2900 | 2026-06-17 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
|
VN-18452-14 | Lọ | 32172 | 2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100105624 | Chai | 120000 | 2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
VD-22658-15 | Chai | 120000 | 2026-06-17 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1785 | 2026-06-17 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 48500 | 2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
|
VD-22909-15 | Viên | 344 | 2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
|
VD-22909-15 | Viên | 344 | 2026-06-17 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
893110071400 | Túi | 17000 | 2026-06-17 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
|
893100111125 | Viên | 2394 | 2026-06-17 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-06-17 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
|
VD-32486-19 | Viên | 903 | 2026-06-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
|
893110457724 | viên | 1365 | 2026-06-17 |
|
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
TCT-00085-22 | Viên | 3564 | 2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200195625 | Viên | 2916 | 2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 285 | 2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-33193-19 | Viên | 5500 | 2026-06-17 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
|
900410089923 | Chai | 5150000 | 2026-06-17 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-32909-19 | Viên | 2500 | 2026-06-17 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
|
893110135825 | Gói | 9000 | 2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
893110320100 | Gói | 5300 | 2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
893110320100 | Gói | 5300 | 2026-06-17 |
|
Keday XR 200mg
Quetiapin
|
868110181525 | Viên | 17900 | 2026-06-17 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
|
893100168825 | Tuýp | 12000 | 2026-06-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。