Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。20751〜20800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
5800 Lọ
合計
173420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115740624 Lọ 29900 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OQ5
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E60
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E76
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E72
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E66
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01171
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110157725 Gói 8000 2026-06-16
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg(0,5M/mlx10ml) · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
48195000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T22 · 22021
800110131724 Lọ 535500 2026-06-16
Myconazol 2% cream
Miconazol
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110053900 Tuýp 21000 2026-06-16
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
438750000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
499110415423 Lọ 67500 2026-06-16
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
17895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110217600 Viên 2386 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
70200 Chai
合計
286345800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 4079 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
32000 Chai
合計
334656000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 10458 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
181500 Chai
合計
1095171000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 6034 2026-06-16
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
3900 Ống
合計
12207000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893114038600 Ống 3130 2026-06-16
Naroxyn eff 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
136200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35280-21 Viên 6810 2026-06-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
19000 Chai
合計
122740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118423 Chai 6460 2026-06-16
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
220 Chai
合計
7040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110492424 Chai 32000 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
230 chai
合計
1488790
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
230 chai
合計
1488790
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118423 Chai 4500 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
66000 Lọ
合計
86328000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100218900 Lọ 1308 2026-06-16
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
212625000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79055
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-16
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
6300 Ống
合計
20317500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110447924 Ống 3225 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
118800000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ5
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E60
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E76
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E72
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E66
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
118800000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01171
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
162500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300110029523 Ống 125000 2026-06-16
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
13420 Ống
合計
37576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110078424 Ống 2800 2026-06-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/ 1ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
30076200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T44 · 44417
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-16
Nykob 5mg
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Genepharm.SA (Greece)
省/施設
T79 · 79055
520110410223 Viên 5691 2026-06-16
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1100 Chai
合計
7293000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118823 Chai 6630 2026-06-16
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
75000 Ống
合計
39375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110124925 Ống 525 2026-06-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-18797-13 Ống 730 2026-06-16
OPEAZITRO 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5850 Viên
合計
14625000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-26997-17 Viên 2500 2026-06-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
608650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893115440124 Lọ 86950 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
52720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110374823 Lọ 6590 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
14300 Lọ
合計
93951000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110374823 Lọ 6570 2026-06-16
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01907
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-16
Ozurdex
Dexamethason
含量/投与経路
700mcg/ implant · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
20 Hộp
合計
507300000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
539110075123 Hộp 25365000 2026-06-16
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
86904000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21955-14 Chai 28968 2026-06-16
Panactol 325mg
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100389524 Viên 68 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。