Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。20801〜20850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
含量/投与経路
2,5mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110251924 Viên 2982 2026-06-16
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
2mg; 0,625mg · Uống
数量
38320 Viên
合計
24908000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110065925 Viên 650 2026-06-16
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg, 40mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
35040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-16
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
含量/投与経路
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
510000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-16
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% - 5 ml · Nhỏ mắt
数量
350 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110735424 Ống 45000 2026-06-16
Povidine
Povidon Iod
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
9500 Lọ
合計
62795000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100020100 Lọ 6610 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 90ml · Dùng ngoài
数量
4600 Chai/lọ
合計
44620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 9700 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
4800 Chai/lọ
合計
205440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 42800 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7650000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7650000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
7500 Chai
合計
412500000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-16
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
368000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
VN-21714-19 Viên 9200 2026-06-16
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893114090600 Lọ 33600 2026-06-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
0,5% - 20 ml · Tiêm
数量
26000 Ống
合計
2480946000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01907
400114984624 Ống 95421 2026-06-16
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110045423 Viên 525 2026-06-16
RINGER LACTATE
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
11000 Chai
合計
70598000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110829424 Chai 6418 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
VN-20202-16 Viên 6048 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
560110080323 Viên 4389 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
560110037625 Viên 6048 2026-06-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
4500 Lọ
合計
288463500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11115000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11115000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
4100 Ống
合計
73414600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
001110524024 Ống 17906 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
210 chai
合計
1485330
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
210 chai
合計
1485330
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-36022-22 Túi 21000 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
220 Lọ
合計
19206000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
385000 Viên
合計
63525000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35415-21 Viên 165 2026-06-16
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
253000 Viên
合計
94875000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35416-21 Viên 375 2026-06-16
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110164824 Viên 4000 2026-06-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
220 Chai
合計
37400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-16
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
128750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110543124 Viên 515 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
含量/投与経路
Ambroxol HCl 30mg · Uống
数量
9000 viên
合計
17550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100044223 viên 1950 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
含量/投与経路
Ambroxol HCl 30mg · Uống
数量
9000 viên
合計
17550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100044223 viên 1950 2026-06-16
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100265800 Viên 4299 2026-06-16
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893115232324 Ống 4410 2026-06-16
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893115282424 Gói 4000 2026-06-16
Samelic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100034224 Viên 7200 2026-06-16
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35093
VD-20813-14 Viên 2200 2026-06-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
44000 Viên
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110352423 Viên 1200 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
283947000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OQ5
590410647424 Ống 94649 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。