Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。20851〜20900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E60
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E76
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E72
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E66
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
283947000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01171
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/ 250ml · Đường hô hấp
数量
30 Chai
合計
46116000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical care, Inc (USA)
省/施設
T36 · 36044
001114017424 Chai 1537200 2026-06-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
125580000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01907
599112027923 Viên 1932 2026-06-16
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
2600 Bình
合計
519708800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T36 · 36017
001110013824 Bình 199888 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg, 250mcg · Khí dung
数量
200 Bình xịt
合計
42035200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T22 · 22021
840110788024 Bình xịt 210176 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OQ5
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E60
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E76
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E72
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E66
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01171
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
96232500
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01907
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-16
Simethicon
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100156624 Viên 245 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79055
690110784224 Chai 10500 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
124950000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79055
690110784224 Chai 12495 2026-06-16
Spulit
Itraconazol
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
652500000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01907
VN-19599-16 Viên 11250 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
2400 Ống
合計
525600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T36 · 36017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
300500000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-16
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
15990 Viên
合計
49393110
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890110445523 Viên 3089 2026-06-16
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Chai
合計
150150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110014900 Chai 15015 2026-06-16
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
599000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110001723 Viên 2995 2026-06-16
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2900 Chai
合計
39898200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115051523 Chai 13758 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
16560000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T27 · 27025
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
26000 Lọ
合計
1482000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-16
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
132260 Viên
合計
1732606000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110326925 Viên 13100 2026-06-16
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
195500 Viên
合計
26392500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35197-21 Viên 135 2026-06-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6050 Lọ
合計
125779500
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19444-13 Lọ 20790 2026-06-16
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% - 5g · Tra mắt
数量
450 Tuýp
合計
1710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110920324 Tuýp 3800 2026-06-16
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
2952000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100288523 Viên 72 2026-06-16
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130500 Viên
合計
57420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110247024 Viên 440 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
168000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T36 · 36044
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
94500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T36 · 36044
690111338025 Ống 10500 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10 ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
182000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01907
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Tiafo 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
32499500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110180324 Lọ 64999 2026-06-16
Tigemy 50
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
241500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。