医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-11 11:00
280765 件のレコードが見つかりました。21001〜21050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100229325 | Gói | 2300 | 2026-06-15 |
|
Arimidex
Anastrozol
|
VN-19784-16 | Viên | 59085 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
|
893110257523 | Viên | 57 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 71 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
VN2-542-17 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
840114088223 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24897-16 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
|
460410250023 | Lọ | 10858050 | 2026-06-15 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 41667 | 2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
|
VN3-344-21 | Viên | 25800 | 2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
|
890114040725 | Viên | 25800 | 2026-06-15 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00374-23 | gam | 902 | 2026-06-15 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | Viên | 285 | 2026-06-15 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-06-15 |
|
Becatec
Cetirizin
|
VD-34081-20 | Gói | 4450 | 2026-06-15 |
|
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
|
594110316825 | Lọ | 5656000 | 2026-06-15 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
|
594110316925 | Lọ | 1458839 | 2026-06-15 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-06-15 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-06-15 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
|
400110324425 | Viên | 781 | 2026-06-15 |
|
Betahistin
Betahistin dihydroclorid
|
893110294023 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
|
VD-20666-14 | Lọ | 45000 | 2026-06-15 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
|
QLĐB-591-17 | Lọ | 72282 | 2026-06-15 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
|
893114114923 | Lọ | 72282 | 2026-06-15 |
|
Binystar
Nystatin
|
893100564324 | Gói | 945 | 2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。