Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。21051〜21100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38744
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-15
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110055625 Viên 1950 2026-06-15
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
196000 Viên
合計
774200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110938724 Viên 3950 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
638145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-19472-13 Lọ 42543 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
638145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110680024 Lọ 42543 2026-06-15
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44940000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T38 · 38110
560110961524 Viên 8988 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
3339000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-21239-14 Lọ 333900 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
3339000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114122725 Lọ 333900 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
含量/投与経路
70mg/100ml · Uống
数量
1050 Chai
合計
132300000
グループ
N1
製造業者
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79026
VN-22757-21 Chai 126000 2026-06-15
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900 mg/ 100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
74316000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100267624 Viên 6193 2026-06-15
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
459900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-36113-22 Viên 4380 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。