医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-11 11:00
280765 件のレコードが見つかりました。21101〜21150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 227 | 2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 227 | 2026-06-15 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | gam | 192 | 2026-06-15 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00149-21 | gam | 437 | 2026-06-15 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1499 | 2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
VN-21967-19 | Lọ | 3800000 | 2026-06-15 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
|
893110055323 | Lọ | 67833 | 2026-06-15 |
|
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
|
890110190823 | Lọ | 63000 | 2026-06-15 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
|
893110240123 | Ống | 354000 | 2026-06-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | viên | 840 | 2026-06-15 |
|
Canzeal 2mg
Glimepirid
|
VN-11157-10 | Viên | 1350 | 2026-06-15 |
|
Canzeal 4mg
Glimepirid
|
VN-11158-10 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-06-15 |
|
Capelodine
Capecitabin
|
893114109223 | Viên | 5592 | 2026-06-15 |
|
Casodex
Bicalutamid
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-06-15 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
893110138025 | Gói | 796 | 2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
|
VD-19053-13 | Lọ | 105000 | 2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
|
893110035000 | Lọ | 105000 | 2026-06-15 |
|
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
|
893110092300 | Gói | 4998 | 2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
|
VD-26844-17 | Lọ | 93000 | 2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
|
893110039724 | Lọ | 93000 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。