Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-11 11:00

280765 件のレコードが見つかりました。21251〜21300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
34080000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
283000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
283000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
983600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Ống
合計
86625000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Anh)
省/施設
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
160965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
160965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。