医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-11 11:00
280765 件のレコードが見つかりました。21251〜21300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
|
VN-19239-15 | Ống | 14200 | 2026-06-15 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
|
VD-26284-17 | Chai | 28300 | 2026-06-15 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
|
893115470524 | Chai | 28300 | 2026-06-15 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
|
893110450023 | Lọ | 245900 | 2026-06-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-06-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-06-15 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
|
QLĐB-666-18 | Lọ | 321930 | 2026-06-15 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
|
893114115023 | Lọ | 321930 | 2026-06-15 |
|
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
|
893110030724 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。