|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 7875000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89162
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1575
|
7875000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89164
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 17000 Viên
- 合計
- 26775000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89160
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1575
|
26775000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89161
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1575
|
18900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 51975000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89156
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1575
|
51975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 51975000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89156
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1575
|
51975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Exemesin
Exemestan
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 705000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
23500
|
705000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 314457500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
6289150
|
314457500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
42000
|
42000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 142275000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
858111016325 |
50mcg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
28455
|
142275000
|
N1 |
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 284550000
- グループ
- N1
- 製造業者
- - SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
28455
|
284550000
|
N1 |
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks
- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fexodinefast 180
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 360000 Viên
- 合計
- 325440000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893100029700 |
180mg
Uống
|
Viên |
360000
|
904
|
325440000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- 80mg · Tiêm
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 213885000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
70
|
3055500
|
213885000
|
N1 |
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 310mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40212
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 107600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- 含量/投与経路
- 6mg/0,6ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 1599200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
200
|
7996000
|
1599200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 122100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
50
|
2442000
|
122100000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 4400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 52000 viên
- 合計
- 77532000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110332123 |
150mg
Uống
|
viên |
52000
|
1491
|
77532000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 5040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 5040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 143070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114115324 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 143070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
QLĐB-634-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 792000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 792000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 viên
- 合計
- 145950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
viên |
50000
|
2919
|
145950000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Glucose 20%
Glucose
- 含量/投与経路
- 20%, 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 20443500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36017
|
893110606724 |
20%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
13629
|
20443500
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |