|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 150000 Chai
- 合計
- 1095000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150000
|
7300
|
1095000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- 含量/投与経路
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 25000 Chai
- 合計
- 170750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6830
|
170750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 1200000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg + 25 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893110107900 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1206000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110299000 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
804
|
1206000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1206000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-23761-15 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
804
|
1206000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-15 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 64000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
64000
|
630
|
40320000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Harupec
Topiramat
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 9600 Viên
- 合計
- 38016000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110254125 |
25mg
Uống
|
Viên |
9600
|
3960
|
38016000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Hasanbose 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 62000 viên
- 合計
- 74214000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110332723 |
100mg
Uống
|
viên |
62000
|
1197
|
74214000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Heracisp 1
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 768000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114164100 |
10mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
64000
|
768000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 59850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38110
|
893110164200 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 60340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114022126 |
10mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
120680
|
60340000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 150mg/ 25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2900 Lọ
- 合計
- 1195467000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114116225 |
150mg/ 25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2900
|
412230
|
1195467000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 1722000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
4305000
|
1722000000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 3734640000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
12448800
|
3734640000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 1444800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
4816000
|
1444800000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hetrexed 100
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100 mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 879670000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114291925 |
100 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
879670
|
879670000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hovitoside 100
Etoposide
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 28000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (India)
- 省/施設
- T34 · 34001
|
890114357124 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
140000
|
28000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T34
34001
|
2026-06-15 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 5775000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VCT-00338-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
116
|
5775000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 13440000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
269
|
13440000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 43800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
CB.DL-00249-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
2190
|
43800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 224000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-35146-21 |
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g
Uống
|
Viên |
70000
|
3200
|
224000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 44500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 44500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 44500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40212
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 44500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 44500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |