医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270329
最新公表回: 2026-07-16
最終更新: 2026-07-18 02:37
270329 件のレコードが見つかりました。2101〜2150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-07-01 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
|
893110149423 | Viên | 1390 | 2026-07-01 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-07-01 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
|
VD-21787-14 | viên | 630 | 2026-07-01 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-07-01 |
|
Zometa
Zoledronic acid
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-07-01 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-07-01 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-07-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00044-21 | Viên | 502 | 2026-07-01 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
|
VD-35422-21 | Tuýp | 31500 | 2026-06-30 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 110 | 2026-06-30 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-06-30 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-06-30 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
|
VN-21983-19 | Viên | 2600 | 2026-06-30 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
|
893100415024 | Viên | 2990 | 2026-06-30 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-06-30 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-30 |
|
Aeneas 20
Aescin
|
VD-36201-22 | Viên | 1042 | 2026-06-30 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 140 | 2026-06-30 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
|
VN-19857-16 | Lọ | 57500 | 2026-06-30 |
|
Amikan
Amikacin
|
520110337025 | Lọ | 24700 | 2026-06-30 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
|
VN-18160-14 | Chai | 157500 | 2026-06-30 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
|
840110183223 | viên | 8800 | 2026-06-30 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
|
VN-19004-15 | Ống | 153090 | 2026-06-30 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-30 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110394324 | Viên | 4200 | 2026-06-30 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110288224 | Lọ | 54999 | 2026-06-30 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
893100847024 | Viên | 1680 | 2026-06-30 |
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 2992 | 2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 2992 | 2026-06-30 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
|
893110923124 | Lọ | 3790 | 2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 10400 | 2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tuýp | 10400 | 2026-06-30 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
|
893110159125 | Lọ | 45000 | 2026-06-30 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1464 | 2026-06-30 |
|
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1800 | 2026-06-30 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-06-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-06-30 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-30 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2256 | 2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-06-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。