Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-19 02:42

270329 件のレコードが見つかりました。2151〜2200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110300000
グループ
N3
製造業者
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110056200 Viên 5515 2026-06-30
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
110300000
グループ
N3
製造業者
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110056200 Viên 5515 2026-06-30
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg; 3,5g · Uống
数量
650 Gói
合計
1048450
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110205925 Gói 1613 2026-06-30
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg (dạng muối ) · Uống
数量
50000 Viên
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110420324 Viên 1320 2026-06-30
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
27870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110484924 Lọ 46450 2026-06-30
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
7514000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115287023 Viên 442 2026-06-30
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Túi
合計
167500000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38140
590115079823 Túi 33500 2026-06-30
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
900 Lọ
合計
62937000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893114093023 Lọ 69930 2026-06-30
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg · Khí dung
数量
12000 Lọ
合計
192888000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-06-30
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
80000 Viên
合計
199440000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110617124 Viên 2493 2026-06-30
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110194000 Viên 4290 2026-06-30
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110342324 Viên 1100 2026-06-30
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
139198800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38140
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-30
Cồn xoa bóp Jamda New
Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật.
含量/投与経路
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-06-30
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
52400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110178323 Ống 104800 2026-06-30
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1487400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T82 · 82002
840114019124 Viên 2479 2026-06-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
109528000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38805
896410048825 Lọ 54764 2026-06-30
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
109528000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38070
896410048825 Lọ 54764 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
13500 Túi
合計
1150200000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780824 Túi 85200 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2500 Túi
合計
213000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780924 Túi 85200 2026-06-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112683724 Ống 8000 2026-06-30
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
7000 Viên
合計
32200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110087824 Viên 4600 2026-06-30
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-30
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
178600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110688824 Ống 893 2026-06-30
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
14000 Ống
合計
1654352000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800114400123 Ống 118168 2026-06-30
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
156000000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T82 · 82002
885110985424 Lọ 520000 2026-06-30
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110317823 Viên 1120 2026-06-30
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110317823 Viên 1120 2026-06-30
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-30
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-30
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
194000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79399
840110021025 Viên 9700 2026-06-30
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893115470524 Chai 28300 2026-06-30
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893115470524 Chai 28300 2026-06-30
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
6013600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01003
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-30
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110343500 Viên 3800 2026-06-30
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg (dạng muối) +12,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
556020000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110218825 Viên 3089 2026-06-30
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100223725 Viên 800 2026-06-30
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-30
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T82 · 82002
VN-23066-22 Ống 57750 2026-06-30
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
164700000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01822
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-06-30
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
1149120000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-30
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
1700 Lọ
合計
9814848000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-30
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-24350-16 Viên 2499 2026-06-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48068
893110437024 Viên 1575 2026-06-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48070
893110437024 Viên 1575 2026-06-30
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
含量/投与経路
5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500100028323 Tuýp 23000 2026-06-30
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
177375000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110167023 Viên 5375 2026-06-30
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-30
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
1200 Viên
合計
23304000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
省/施設
T01 · 01822
VN-16654-13 Viên 19420 2026-06-30
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg (dạng muối) · Uống
数量
160000 Viên
合計
221760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110130423 Viên 1386 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。